wonder bean

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đậu thầu dầu (Ricinus communis): "wonder bean" tên gọi phổ biến cho cây thầu dầu, một loại cây bụi bán lâu năm, mọc thẳng đứng, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Cây này quả dài chứa hạt màu trắng, thường được trồng làm thức ăn chăn nuôi.

dụ sử dụng
  • (Nông dâncác vùng nhiệt đới thường trồng cây đậu thầu dầu để lấy hạt giàu protein.)
  • (Cây đậu thầu dầu phát triển tốtkhí hậu ấm áp ít cần chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wonder bean" trong nông nghiệp: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ giống cây thầu dầu được lai tạo để tối ưu hóa năng suất làm thức ăn gia súc.
    • Selective breeding has improved the yield of the wonder bean for livestock feed. (Lai tạo chọn lọc đã cải thiện năng suất của cây đậu thầu dầu dùng làm thức ăn cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonder bean (danh từ riêng): Cũng có thể được viết liền "wonderbean" trong một số tài liệu kỹ thuật.
  • Castor bean (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn của loại cây này, nhưng "castor bean" thường chỉ hạt thầu dầu, trong khi "wonder bean" nhấn mạnh giá trị làm thức ăn chăn nuôi.
    • Castor bean is toxic to humans but safe for livestock when processed. (Hạt thầu dầu độc hại với con người nhưng an toàn cho gia súc khi được chế biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Ricinus communis: Tên khoa học của cây thầu dầu.
  • Castor-oil plant: Cây thầu dầu (thường dùng để chiết xuất dầu thầu dầu).
  • Forage bean: Đậu làm thức ăn chăn nuôi (mô tả chức năng của "wonder bean").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wonder bean: Trồng cây đậu thầu dầu.
    • They decided to grow wonder bean to supplement their livestock's diet. (Họ quyết định trồng cây đậu thầu dầu để bổ sung khẩu phần ăn cho gia súc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wonder bean".)
wonder bean
A farmer harvests wonder beans from a healthy green plant.